顛歌 diān gē · điên ca Hán Việt: điên ca · Pinyin: diān gē Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 歌 (ca)Pinyindiān gēHán Việtđiên caCấu tạo顛 + 歌 · điên + ca nghĩa thành phần: điên + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 滇歌。古时西南夷的民歌。颠,通"滇"。Tân Hoa Tự Điển 1.滇歌。古时西南夷的民歌。颠,通"滇"。