顛殞

diān yǔn điên vẫn

Hán Việt: điên vẫn · Pinyin: diān yǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (vẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 覆灭; 死亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.覆灭。 2.死亡。