顛沉

diān chén điên trầm

Hán Việt: điên trầm · Pinyin: diān chén

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颠簸沉没。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.颠簸沉没。