顛沛
điên phái
Hán Việt: điên phái · Pinyin: diān pèi
Tổng quan
ngã | vấp ngã | (bóng) chịu khổ | lâm vào cảnh khó khăn ghiêng đổ — Chỉ sự nguy khốn. điên bái điên bái ☆Nghiêng đổ — Chỉ sự nguy khốn. khốn cùng; nghèo khổ; khốn khó; bị vùi dập。窮困;受挫折。 顛沛流離(生活艱難,四處流浪) sống lang thang đầu đường xó chợ; trôi giạt đó đây; sống lang bạc kỳ hồ; phiêu bạt khắp nơi
Nghĩa
Việt
- Cihui điên bái điên bái ☆Nghiêng đổ — Chỉ sự nguy khốn.
- Cihui ngã | vấp ngã | (bóng) chịu khổ | lâm vào cảnh khó khăn ghiêng đổ — Chỉ sự nguy khốn. điên bái điên bái ☆Nghiêng đổ — Chỉ sự nguy khốn. khốn cùng; nghèo khổ; khốn khó; bị vùi dập。窮困;受挫折。 顛沛流離(生活艱難,四處流浪) sống lang thang đầu đường xó chợ; trôi giạt đó đây; sống lang bạc kỳ hồ; phiê…
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.偃仆、傾倒。 2.比喻世道衰亂或人事挫折。《論語.里仁》:「君子無終食之間違仁,造次必於是,顛沛必於是。」《文明小史》第五七回:「捐道臺的時候,手中還有十餘萬,不想連遭顛沛,幾個當鋪不是蝕了本,便是被了災。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 跌倒,比喻处境窘迫困顿颠沛流离。
Eng
- CC-CEDICT to fall over; to stumble|(fig.) to suffer hardship; to be in desperate straits
- Cihui to fall over; to stumble; (fig.) to suffer hardship; to be in desperate straits