顛瘁 diān cuì · điên tụy Hán Việt: điên tụy · Pinyin: diān cuì Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 瘁 (tụy)Pinyindiān cuìHán Việtđiên tụyCấu tạo顛 + 瘁 · điên + tụy nghĩa thành phần: điên + tụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倾倒枯槁。Tân Hoa Tự Điển 1.倾倒枯槁。