顛窨

diān xūn điên ấm

Hán Việt: điên ấm · Pinyin: diān xūn

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (ấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怅惘怨闷貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怅惘怨闷貌。