顛答

diān dá điên đáp

Hán Việt: điên đáp · Pinyin: diān dá

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹糊涂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹糊涂。