顛耍 diān shuǎ · điên sái Hán Việt: điên sái · Pinyin: diān shuǎ Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 耍 (sái)Pinyindiān shuǎHán Việtđiên sáiCấu tạo顛 + 耍 · điên + sái nghĩa thành phần: điên + sái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戏闹玩耍。Tân Hoa Tự Điển 1.戏闹玩耍。