顛舛

diān chuǎn điên suyễn

Hán Việt: điên suyễn · Pinyin: diān chuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (suyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颠倒舛误。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.颠倒舛误。