顛蕩 diān dàng · điên đãng Hán Việt: điên đãng · Pinyin: diān dàng Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 蕩 (đãng)Pinyindiān dàngHán Việtđiên đãngCấu tạo顛 + 蕩 · điên + đãng nghĩa thành phần: điên + đãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上下左右地动荡。Tân Hoa Tự Điển 1.上下左右地动荡。