顛菜 điên thái Hán Việt: điên thái Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 菜 (thái)Hán Việtđiên tháiCấu tạo顛 + 菜 · điên + thái nghĩa thành phần: điên + thái Nghĩa EngCihui 顛菜 iāncài v. <slang> hit the road; take off