顛詈

diān lì điên lị

Hán Việt: điên lị · Pinyin: diān lì

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (lị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狂骂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狂骂。