顛敗

diān bài điên bại

Hán Việt: điên bại · Pinyin: diān bài

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (bại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倾覆﹑败亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倾覆﹑败亡。