顛越
điên việt
Hán Việt: điên việt · Pinyin: diān yuè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陨落,坠落。引申为废失; 翻转,倒转; 死亡;使倒毙; 谓思绪昏乱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.陨落,坠落。引申为废失。 2.翻转,倒转。 3.死亡;使倒毙。 4.谓思绪昏乱。
Eng
- Cihui 顛越 iānyuè v. 1. overthrow; transgress 2. decline; falter and fall