顛趾

diān zhǐ điên chỉ

Hán Việt: điên chỉ · Pinyin: diān zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脚朝上头朝下。谓颠倒失所; 翻倒,倒转。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脚朝上头朝下。谓颠倒失所。 2.翻倒,倒转。