顛跌

diān diē điên điệt

Hán Việt: điên điệt · Pinyin: diān diē

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (điệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 困顿挫折; 瘸着走路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.困顿挫折。 2.瘸着走路。