顛蹶
điên quyết
Hán Việt: điên quyết · Pinyin: diān jué
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"颠躡"; 颠倒失次; 倒仆;跌落; 困顿挫折; 覆亡;毁灭;失败; 犹颠狂; 动荡不平貌; 指行走不平稳貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"颠躡"。 2.颠倒失次。 3.倒仆;跌落。 4.困顿挫折。 5.覆亡;毁灭;失败。 6.犹颠狂。 7.动荡不平貌。 8.指行走不平稳貌。