顛達 điên đạt Hán Việt: điên đạt Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 達 (đạt)Hán Việtđiên đạtCấu tạo顛 + 達 · điên + đạt nghĩa thành phần: điên + đạt Nghĩa EngCihui 顛達 iānda v. 1. jolt; joggle 2. <topo.> rush/bustle about