顛隊 diān duì · điên đội Hán Việt: điên đội · Pinyin: diān duì Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 隊 (đội)Pinyindiān duìHán Việtđiên độiCấu tạo顛 + 隊 · điên + đội nghĩa thành phần: điên + đội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跌落。Tân Hoa Tự Điển 1.跌落。