顛險

diān xiǎn điên hiểm

Hán Việt: điên hiểm · Pinyin: diān xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (hiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 困顿危难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.困顿危难。