顛陷 diān xiàn · điên hãm Hán Việt: điên hãm · Pinyin: diān xiàn Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 陷 (hãm)Pinyindiān xiànHán Việtđiên hãmCấu tạo顛 + 陷 · điên + hãm nghĩa thành phần: điên + hãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下陷; 覆灭; 指使覆灭。Tân Hoa Tự Điển 1.下陷。 2.覆灭。 3.指使覆灭。