顛隳 diān huī · điên huy Hán Việt: điên huy · Pinyin: diān huī Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 隳 (huy)Pinyindiān huīHán Việtđiên huyCấu tạo顛 + 隳 · điên + huy nghĩa thành phần: điên + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坠毁。Tân Hoa Tự Điển 1.坠毁。