颠难

diān nán điên nan

Hán Việt: điên nan · Pinyin: diān nán

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (nan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衰败覆灭; 困顿挫折; 跌落;坠落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衰败覆灭。 2.困顿挫折。 3.跌落;坠落。