顛頂 diān dǐng · điên đính Hán Việt: điên đính · Pinyin: diān dǐng Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 頂 (đính)Pinyindiān dǐngHán Việtđiên đínhCấu tạo顛 + 頂 · điên + đính nghĩa thành phần: điên + đính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指头顶; 顶端。Tân Hoa Tự Điển 1.指头顶。 2.顶端。