顛題 diān tí · điên đề Hán Việt: điên đề · Pinyin: diān tí Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 題 (đề)Pinyindiān tíHán Việtđiên đềCấu tạo顛 + 題 · điên + đề nghĩa thành phần: điên + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嘴里念叨,心中挂念。Tân Hoa Tự Điển 1.嘴里念叨,心中挂念。