顛顏

diān yán điên nhan

Hán Việt: điên nhan · Pinyin: diān yán

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (nhan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指竗颜山。古山名。在今蒙古高原杭爱山南面的一支『元狩四年名将霍去病追匈奴至竗颜山赵信城,得匈奴积粟食军﹐即此山。见《史记.卫将军骠骑列传》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指竗颜山。古山名。在今蒙古高原杭爱山南面的一支『元狩四年名将霍去病追匈奴至竗颜山赵信城,得匈奴积粟食军﹐即此山。见《史记.卫将军骠骑列传》。