顛首

diān shǒu điên thủ

Hán Việt: điên thủ · Pinyin: diān shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枝头微微抖动,摇曳。形容依恋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枝头微微抖动,摇曳。形容依恋。