顛馳

diān chí điên trì

Hán Việt: điên trì · Pinyin: diān chí

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.狂奔。
  • Tân Hoa Tự Điển 狂奔。