顛齒

diān chǐ điên xỉ

Hán Việt: điên xỉ · Pinyin: diān chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 齻齿,臼齿。颠,通"齻"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.齻齿,臼齿。颠,通"齻"。