顙子 sǎng zi · tảng tử Hán Việt: tảng tử · Pinyin: sǎng zi Tổng quan Cấu tạo: 顙 (tảng) + 子 (tử)Pinyinsǎng ziHán Việttảng tửCấu tạo顙 + 子 · tảng + tử nghĩa thành phần: tảng + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嗓子;喉咙。Tân Hoa Tự Điển 1.嗓子;喉咙。