颡子 sǎng zi·tảng tử Hán Việt: tảng tử · Pinyin: sǎng zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.嗓子; 喉咙。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 喉嚨。 Cấu tạo: 顙 (tảng) + 子 (tử)Pinyinsǎng ziHán Việttảng tửCấu tạo顙 + 子 · tảng + tử nghĩa thành phần: tảng + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.嗓子; 喉咙。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿