顙汗 sǎng hàn · tảng hãn Hán Việt: tảng hãn · Pinyin: sǎng hàn Tổng quan Cấu tạo: 顙 (tảng) + 汗 (hãn)Pinyinsǎng hànHán Việttảng hãnCấu tạo顙 + 汗 · tảng + hãn nghĩa thành phần: tảng + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 额上冒汗。表示惭愧﹑惶恐。Tân Hoa Tự Điển 1.额上冒汗。表示惭愧﹑惶恐。