颢兴

hào xīnghạo hưng

Hán Việt: hạo hưng · Pinyin: hào xīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指勃勃的兴致。

Cấu tạo: 顥 (hạo) + 興 (hưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指勃勃的兴致。

Từ liên quan

Gần nghĩa

兴业 · 兴义 · 兴亡 · 兴仁 · 兴会 · 兴修 · 兴兵 · 兴办