顥興 hào xīng · hạo hưng Hán Việt: hạo hưng · Pinyin: hào xīng Tổng quan Cấu tạo: 顥 (hạo) + 興 (hưng)Pinyinhào xīngHán Việthạo hưngCấu tạo顥 + 興 · hạo + hưng nghĩa thành phần: hạo + hưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指勃勃的兴致。Tân Hoa Tự Điển 1.指勃勃的兴致。