顥氣 hào qì · hạo khí Hán Việt: hạo khí · Pinyin: hào qì Tổng quan Cấu tạo: 顥 (hạo) + 氣 (khí)Pinyinhào qìHán Việthạo khíCấu tạo顥 + 氣 · hạo + khí nghĩa thành phần: hạo + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清新洁白盛大之气。Tân Hoa Tự Điển 1.清新洁白盛大之气。