顫噪聲 chiến táo thanh Hán Việt: chiến táo thanh Tổng quan Cấu tạo: 顫 (chiến) + 噪 (táo) + 聲 (thanh)Hán Việtchiến táo thanhCấu tạo顫 + 噪 + 聲 · chiến + táo + thanh nghĩa thành phần: chiến + táo + thanh