顫聲唱 zhàn shēng chàng · chiến thanh xướng Hán Việt: chiến thanh xướng · Pinyin: zhàn shēng chàng Tổng quan Cấu tạo: 顫 (chiến) + 聲 (thanh) + 唱 (xướng)Pinyinzhàn shēng chàngHán Việtchiến thanh xướngCấu tạo顫 + 聲 + 唱 · chiến + thanh + xướng nghĩa thành phần: chiến + thanh + xướng