顫嫋

chàn niǎo chiến niệu

Hán Việt: chiến niệu · Pinyin: chàn niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (niệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻微颤动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻微颤动。