颤震

chàn zhènchiến chấn

Hán Việt: chiến chấn · Pinyin: chàn zhèn

Tổng quan

run rẩy

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.颤动。

Cấu tạo: 顫 (chiến) + 震 (chấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chấn động đến run rẩy: run rẩy
  • Tần suất từ run rẩy
  • Biên soạn 顫震 hànzhèn v. chatter

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.颤动。

Eng

  • Cihui 顫震 hànzhèn v. chatter
  • Tần suất từ 顫震 hànzhèn v. chatter

Từ liên quan

Gần nghĩa

震中 · 震动 · 震動 · 震区 · 震响 · 震天 · 震央 · 震宮