顰蛾

pín é tần nga

Hán Việt: tần nga · Pinyin: pín é

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (nga)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皱眉。借指美女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皱眉。借指美女。