顰蹙
tần túc
Hán Việt: tần túc · Pinyin: pín cù
Tổng quan
chau mày: nhăn mày/nhíu mày
Nghĩa
Việt
- Cihui chau mày: nhăn mày/nhíu mày
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"颦?"。亦作"颦顣"; 皱眉蹙额。形容忧愁不乐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"颦?"。亦作"颦顣"。 2.皱眉蹙额。形容忧愁不乐。
Eng
- Cihui 顰蹙 píncù v. <wr.> knit the brows; frown