風俗畫

fēng sú huà phong tục họa

Hán Việt: phong tục họa · Pinyin: fēng sú huà

Tổng quan

tranh phong tục

Cấu tạo: (phong) + (tục) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tranh phong tục。用當時社會風俗及日常生活做題材的繪畫。
  • Cihui tranh phong tục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種以當時人們的日常生活為題材的繪畫。大都以寫實的手法來表現,十七世紀風俗畫在荷蘭獨立成為繪畫的一支。東方則以中國晉代的女史箴圖、日本的浮世繪等為其代表。

Eng

  • Cihui 風俗畫 ēngsúhuà n. genre painting; genre