風信器

phong tín khí

Hán Việt: phong tín khí

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (tín) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 測定風向的儀器。通常以十六方位表示,以在一定時間內出現最多的風向為準。也稱為「向風針」。

Eng

  • Cihui 風信器 ēngxìnqì n. wind cone; weathercock