風信子

fēng xìn zǐ phong tín tử

Hán Việt: phong tín tử · Pinyin: fēng xìn zǐ

Tổng quan

hoa dạ lan hương

Cấu tạo: (phong) + (tín) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa dạ lan hương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。百合科風信子屬,多年生草本。鱗莖球形,葉厚披針形。頂生總狀花序,花冠六裂,有藍、紫、紅、黃、白等顏色。蒴果球形,略具三稜。可供觀賞。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 也称洋水仙。多年生草本植物,花有红﹑紫﹑蓝﹑白各色,供观赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.也称洋水仙。多年生草本植物,花有红﹑紫﹑蓝﹑白各色,供观赏。

Eng

  • CC-CEDICT hyacinth (flower)
  • Cihui hyacinth (flower)

ja

  • JMdict hyacinth (Hyacinthus orientalis)