風信計 phong tín kế Hán Việt: phong tín kế Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 信 (tín) + 計 (kế)Hán Việtphong tín kếCấu tạo風 + 信 + 計 · phong + tín + kế nghĩa thành phần: phong + tín + kế