風切變

fēng qiē biàn phong thiết biến

Hán Việt: phong thiết biến · Pinyin: fēng qiē biàn

Tổng quan

đứt gió (khí tượng)

Cấu tạo: (phong) + (thiết) + (biến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đứt gió (khí tượng)

Eng

  • CC-CEDICT wind shear (meteorology)
  • Cihui wind shear (meteorology)