風力表

phong lực biểu

Hán Việt: phong lực biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (lực) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ụng cụ thiên văn, để đo sức gió, tốc độ của gió. phong lực biểu phong lực biểu ☆Dụng cụ thiên văn, để đo sức gió, tốc độ của gió.

Eng

  • Cihui 風力表 ēnglìbiǎo n. wind gauge; anemometer