風力計

phong lực kế

Hán Việt: phong lực kế

Tổng quan

(khí tượng) cái đo gió

Cấu tạo: (phong) + (lực) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khí tượng) cái đo gió

ja

  • JMdict anemometer|wind gauge