風化區

fēng huà qū phong hóa khu

Hán Việt: phong hóa khu · Pinyin: fēng huà qū

Tổng quan

xem 紅燈區|红灯区

Cấu tạo: (phong) + (hóa) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 紅燈區|红灯区

Eng

  • CC-CEDICT see 紅燈區|红灯区[hong2 deng1 qu1]
  • Cihui see 紅燈區|红灯区