風向袋
phong hướng đại
Hán Việt: phong hướng đại · Pinyin: fēng xiàng dài
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種測示風向的設備。狀似錐形,其開口較大之一端懸於直柱的樞軸上,可指示風向。
Eng
- Cihui 風向袋 ēngxiàngdài n. wind sleeve/sock/cone
Hán Việt: phong hướng đại · Pinyin: fēng xiàng dài