風塵之聲 fēng chén zhī shēng · phong trần chi thanh Hán Việt: phong trần chi thanh · Pinyin: fēng chén zhī shēng Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 塵 (trần) + 之 (chi) + 聲 (thanh)Pinyinfēng chén zhī shēngHán Việtphong trần chi thanhCấu tạo風 + 塵 + 之 + 聲 · phong + trần + chi + thanh nghĩa thành phần: phong + trần + chi + thanh