風塵碌碌
phong trần lục lục
Hán Việt: phong trần lục lục · Pinyin: fēng chén lù lù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在塵世中庸庸碌碌。《紅樓夢》第一回:「今風塵碌碌一事無成,忽念及當日所有之女子。」
Eng
- Cihui 風塵碌碌 ēngchénlùlù f.e. be busy with worldly affairs